Other

(Chuyến đi 1) 🦀 Chợ cá Sorae

Dịch từ Tiếng Hàn

Hết mùa cấm đánh bắt, ghé chợ cá Sorae

(Chuyến đi 1) 🦀 Chợ cá Sorae

Sau cuối tuần vắng, nhưng người bán chèo kéo

(Chuyến đi 1) 🦀 Chợ cá Sorae(Chuyến đi 1) 🦀 Chợ cá Sorae(Chuyến đi 1) 🦀 Chợ cá Sorae(Chuyến đi 1) 🦀 Chợ cá Sorae

Mua cua đực và bạch tuộc sống nấu lẩu cua

(Chuyến đi 1) 🦀 Chợ cá Sorae(Chuyến đi 1) 🦀 Chợ cá Sorae(Chuyến đi 1) 🦀 Chợ cá Sorae
#Đánh giá du lịch trong nước

Bình luận