Vì sao Hội An còn nguyên vẹn, trong khi các phố cảng khác thì không
Từ thế kỷ 16 đến 18, Hội An là một trong những thương cảng sầm uất nhất Đông Nam Á. Thuyền buôn Nhật Bản, Trung Hoa, Bồ Đào Nha, Hà Lan đều ghé. Người phương Tây gọi nơi này là Faifo.

Thương nhân Nhật và Hoa không chỉ ghé rồi đi — họ ở lại, lập phố riêng, cưới vợ người Việt, dựng nhà, dựng hội quán. Chùa Cầu là dấu tích rõ nhất của cộng đồng Nhật: một cây cầu có mái che, bắc qua con lạch nhỏ, tồn tại từ khoảng đầu thế kỷ 17.

Rồi cảng tàn. Sông Thu Bồn bồi lấp dần, thuyền lớn không vào được nữa. Sang thế kỷ 19, vai trò cảng biển chuyển hẳn ra Đà Nẵng — nơi vịnh sâu và kín gió hơn. Hội An mất vị thế và trở lại làm một thị trấn nhỏ bên sông.
Và chính điều đó đã cứu nó.
Các thương cảng khác trong vùng tiếp tục phát triển, nên liên tục bị đập đi xây lại — nhà cổ nhường chỗ cho nhà mới, phố hẹp mở thành đường lớn. Hội An thì không có tiền và cũng không có lý do để làm vậy. Người ta cứ ở tiếp trong những ngôi nhà cũ, sửa chỗ dột, thay cây cột mục, quét lại vôi, đời này qua đời khác.

Nên khi giới nghiên cứu tìm đến vào cuối thế kỷ 20, thứ họ thấy không phải một khu phố được bảo tồn, mà một khu phố chưa bao giờ ngừng được sử dụng. Nhiều ngôi nhà vẫn do đúng dòng họ đã dựng nó ở, truyền qua bảy tám thế hệ.
Đó là điểm khác biệt lớn nhất của Hội An so với nhiều di sản khác: nó không phải bảo tàng. Sau cánh cửa gỗ của mấy ngôi nhà mở cửa cho khách tham quan là chỗ sinh hoạt thật của một gia đình thật.
UNESCO công nhận Hội An là Di sản văn hoá thế giới năm 1999.
Nếu đi: phố cổ cấm xe máy trong nhiều khung giờ, cứ đi bộ. Đông nhất là buổi tối, nhất là dịp rằm khi phố tắt đèn điện và chỉ thắp đèn lồng. Muốn thấy Hội An yên hơn thì đi buổi sáng sớm, lúc người ta còn đang quét sân và dọn hàng.
Và một điều nhỏ: đây là nơi người ta đang sống. Trước khi chĩa máy ảnh vào trong nhà ai, hỏi một câu. Gần như lần nào cũng được gật đầu — nhưng hỏi vẫn hơn.

Bình luận